CGE – Hoa Ngữ Quốc Tế là trung tâm dạy tiếng Trung uy tín tại TP. Hồ Chí Minh, cung cấp các khóa học cho trẻ em, người lớn và cho doanh nghiệp, đa dạng như Kindy Genius, Junior Genius, HSK, tiếng Trung giao tiếp, Tiếng Trung doanh nghiệp và khóa học hè.
Thông tin chi tiết:
CGE – Hoa Ngữ Quốc Tế
Trụ sở chính: 1322 Đ. 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Chi nhánh: 116 Hậu Giang, Phường Bình Tây, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Số điện thoại (trụ sở chính): 090.1322.108
Thanh điệu tiếng Trung: 4 thanh điệu cơ bản, 1 thanh nhẹ, cách đọc đúng và quy tắc biến điệu quan trọng
Nhận đường liên kết
Facebook
X
Pinterest
Email
Ứng dụng khác
Thanh điệu (声调 /shēngdiào/) chính là độ trầm, bổng, lên cao, xuống thấp, hoặc biến thiên giữa các mức cao - thấp của giọng nói trong 1 âm tiết. Chỉ cần thay đổi thanh điệu là nghĩa của từ sẽ hoàn toàn khác nhau. Thanh điệu tiếng Trung chủ yếu được phân biệt bằng độ cao tương đối và hình dáng đường pitch (cao độ 5 mức: 1 thấp nhất và 5 cao nhất). Tiếng Trung phổ thông hiện đại có 4 thanh chính và 1 thanh nhẹ.
Trong bài viết này, CGE sẽ:
Giải thích chi tiết 4 thanh điệu cơ bản và thanh nhẹ trong tiếng Trung.
Hướng dẫn cách phát âm chính xác cho từng thanh điệu
Các quy tắc biến điệu phổ biến trong giao tiếp thực tế
Cách đánh dấu thanh điệu trên Pinyin.
4 thanh điệu cơ bản trong tiếng trung
4 thanh điệu trong tiếng Trung và cách phát âm
Tiếng Trung phổ thông có bốn thanh điệu chính (tứ thanh - 四声). Mỗi thanh điệu được thể hiện bằng một đặt dấu trên nguyên âm trong Pinyin và có cao độ riêng, được xác định theo thang 5 mức (1 là thấp nhất và 5 là cao nhất).
Ngoài bốn thanh chính, tiếng Trung còn có thanh nhẹ (轻声 /khinh thanh/), không có dấu hiệu trên Pinyin. Khi phát âm, thanh này luôn ngắn, nhẹ và không nhấn mạnh, giúp câu nói nghe tự nhiên, mềm mại hơn.
Thanh điệu
Ký hiệu
Nghe thanh điệu
Cao độ (thang 1–5)
Cách đọc
Thanh 1
Âm bình (阴平 /yīnpíng/)
-
5 → 5
Giọng cao, đều và ổn định. Khi đọc, giữ âm thanh ở mức cao liên tục, không lên xuống. Giống như đang hát một nốt cao duy trì lâu.
Thanh 2
Dương bình (阳/yángpíng/)
´
3 → 5
Âm đi từ trung bình lên cao. Khi đọc, bắt đầu ở mức vừa rồi tăng dần, tạo cảm giác âm thanh “nhô lên”. Giống như hỏi nhẹ hoặc nhấn mạnh sự vật.
Thanh 3
Thượng thanh (上 /shàngshēng/)
̌
2 → 1 → 4
Âm đi xuống rồi lên. Khi đọc, giọng bắt đầu trung bình, hạ thấp, sau đó nhảy lên vừa. Âm này có cảm giác “lượn sóng”, cần luyện để phát âm rõ ràng.
Thanh 4
Khứ thanh (âm trầm /qùshēng/)
̀
5 → 1
Giọng đi từ cao xuống thấp nhanh và mạnh. Khi đọc, tạo cảm giác “chốt” câu hoặc nhấn mạnh, giống như ra lệnh hay kết thúc câu
Thanh nhẹ
(phát âm nhẹ /qīngshēng/)
Thay đổi
tùy từ
Phát âm ngắn, nhẹ nhàng và nhanh. Âm độ của Thanh nhẹ phụ thuộc vào Thanh điệu của âm tiết đứng ngay trước nó. Thanh nhẹ không mang cao độ cố định.
Cao độ của 4 thanh điệu trong tiếng Trung
Thanh điệu có bị biến đổi khi phát âm thực tế không?
Trong thực tế, khi nói liền câu, một số thanh sẽ tự động biến đổi để dễ phát âm hơn. Dưới đây là quy tắc bắt buộc phải nhớ để phát âm chuẩn giống như người bản xứ:
Trường hợp
Quy tắc biến đổi
Ví dụ
Nghe âm thanh
Ghi chú
Hai thanh 3 liền nhau
Thanh 3 thứ nhất
→ đọc thành thanh 2
/kě yǐ/ → /ké yǐ/
Pinyin viết giữ nguyên, chỉ đổi cách đọc.
Ba thanh 3 liền nhau
Đọc thành: Thanh 2 + Thanh 2 + Thanh 3
/lǎo Lǐ hǎo/ → /láo lí hǎo/
Trong khẩu ngữ, người bản xứ thường nâng 2 thanh đầu.
“不” /bù/ + Thanh 4
“不” → đọc thành Thanh 2
/bù gào/ → /bú gào/
“不” đứng trước thanh 1, 2, 3 → vẫn đọc /bù/
“一” /yī/ + Thanh 4
“一” → đọc thành Thanh 2
/yī kān/ → /yí kān/
Đứng trước Thanh 1, 2, 3 → đọc yì.
“一” đứng cuối câu hoặc đứng riêng
Đọc thành thanh 4
/yī xià/ → /yì xià/
Cuối câu thường chuyển sang /yì/ cho tự nhiên.
Thanh 3 + Thanh 1/2/4
Thanh 3 → đọc nửa thanh
(hạ xuống, không nâng lên)
/hěn hǎo/ → hẻn hǎo
Đây là biến điệu phổ biến nhất trong khẩu ngữ.
/hěn duō/ → hẻn duō
Thanh có dấu + Thanh nhẹ
Âm tiết thứ 2 đọc nhẹ, nhanh, không nhấn
/péngyou/
90% trợ từ, hậu tố trong khẩu ngữ là thanh nhẹ, Thanh nhẹ chỉ lướt qua nhanh
/shénme/
Thanh 4 + bất kỳ Thanh nào
Thanh 4 giữ độ rơi mạnh, âm sau đọc nhẹ
/kānjiān/
Thanh 4 luôn dứt khoát.
/dājiā/
Cách đánh thanh điệu trên Pinyin sao cho đúng?
Cách đánh thanh điệu trên Pinyin tuân theo nguyên tắc thứ tự ưu tiên: a → o → e → i/u/ü.
Trường hợp
Đánh vào chữ nào
Ví dụ
Ghi chú
Có chữ a
Luôn đặt dấu lên a
大家 /dàjiā/ đại gia 咖啡 kāfēi/ cà phê 画家 /huàjiā/ họa sĩ
a luôn có độ ưu tiên cao nhất.
Không có a, có o
Đặt dấu lên o
同学 /tóngxué/bạn cùng lớp 作业 /zuòyè/ bài tập 红色 /hóngsè/ màu đỏ
Nguyên âm mạnh thứ hai.
Không có a, o nhưng có e
Đặt dấu lên e
cốc /bēizi/ cái cốc
Biết /rènshi/
Sách giáo khoa
Nguyên âm mạnh thứ ba.
Chỉ còn i hoặc u
i và u ngang nhau → đặt dấu lên nguyên âm đứng sau
Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi HSK 1, bộ tài liệu dưới đây từ CGE – Hoa Ngữ Quốc Tế sẽ là trọn bộ nguồn luyện thi chất lượng nhất dành cho bạn. Chúng tôi cung cấp 10 đề thi HSK 1 hoàn chỉnh, mỗi đề gồm file PDF, file nghe MP3, lời thoại (script) và đáp án chi tiết, giúp bạn luyện tập đúng chuẩn cấu trúc bài thi thật. Bên cạnh đó, hướng dẫn làm bài chi tiết được biên soạn dựa trên format đề thi mới nhất, giúp người học tự luyện một cách bài bản, hiệu quả và tiết kiệm thời gian. Với bộ tài nguyên này, CGE mang đến cho bạn sự tự tin, nền tảng vững chắc và trải nghiệm tự học dễ dàng hơn trên hành trình chinh phục HSK 1. 1. Tuyển tập 10 đề thi HSK 1 tham khảo kèm đáp án và file nghe CGE xin gửi đến bạn Tuyển tập 10 đề thi HSK 1 hoàn chỉnh, được đóng gói trong các thư mục tương ứng theo bảng dưới đây. Đề số 1 Đề số 2 Đề số 3 Đề số 4 Đề số 5 Đề số 6 Đề số 7 Đề số 8 Đề số 9 Đề số 10 Mỗi thư mục đề thi (từ Đề số 1 đến Đề số 10) đều chứa 4 tập tin cơ bản, đảm b...
Khi mới bắt đầu học tiếng Trung, nhiều người thường xuyên tìm kiếm “bảng chữ cái tiếng Trung” như cách học tiếng Anh hay tiếng Việt. Tuy nhiên, tiếng Trung không có bảng chữ cái mà thay vào đó là phiên bản âm hệ thống, bao gồm thanh mẫu (âm đầu), vận động mẫu (âm cuối) và thanh điệu. Đây chính là "bảng chữ cái" mà người Việt cần nắm khi bắt đầu học tiếng Trung. Bí âm được xem là bước đầu tiên giúp người học đọc đúng, viết đúng, tra từ điển thuận tiện và ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn. Với bài viết này, CGE sẽ hướng dẫn bạn toàn bộ nền tảng cần thiết để tự động bắt đầu quá trình học tiếng Trung của mình. 1. Người mới học tiếng Trung cần học bảng chữ cái nào? Tiếng Trung là ngôn ngữ chữ tượng hình, không sử dụng bảng chữ cái để tạo từ. Vì vậy khi học tiếng Trung, nhất là giai đoạn bắt đầu, bạn bắt buộc phải học bính âm. Bí âm hay còn được gọi là bính âm hay phanh âm, là hệ thống sử dụng chữ Latinh để có thể thực hiện cách phát âm chữ Hán trong tiếng Trung phổ thông. Bí m...
Khóa học HSK Giới thiệu về khóa học HSK HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Trung quốc tế, gồm 6 cấp độ từ HSK 1 đến HSK 6. Khóa học HSK tại CGE phù hợp cho người mới bắt đầu và người học có mục tiêu lấy chứng chỉ để: •Xin học bổng (Khổng Tử, CSC), du học Trung Quốc. •Nộp hồ sơ xin việc yêu cầu tiếng Trung. •Đáp ứng điều kiện xét tốt nghiệp Đại học/Cao học. Các cấp độ của HSK •Sơ cấp (HSK1 - HSK2). •Trung cấp (HSK3 - HSK4). •Cao cấp (HSK5 - HSK6). Ưu điểm khóa học HSK tại CGE •Cam kết đạt qua đầu ra bằng văn bản, học lại miễn phí. •Lộ trình rõ ràng, khoa học. •Phòng học hiện đại, môi trường học tập tích cực. •Phương pháp giảng dạy theo truc quan, sinh động, chuẩn quốc tế. Các khóa học HSK tại CGE Thông tin chi tiết HSK 1 • 43 buổi (5.1 tháng) • 2 buổi/tuần • Học viên nắm vững nền tảng ngữ âm, biết ghép âm chuẩn, ghi nhớ 150 từ vựng và 15 chủ đề giao tiếp cơ bản và tạo nền tảng học lên HSK 2. Thông tin chi tiết HSK 2. • 42 buổi (5.1 tháng) • 2 buổi/tuần • Học v...
Nhận xét
Đăng nhận xét