CGE – Hoa Ngữ Quốc Tế là trung tâm dạy tiếng Trung uy tín tại TP. Hồ Chí Minh, cung cấp các khóa học cho trẻ em, người lớn và cho doanh nghiệp, đa dạng như Kindy Genius, Junior Genius, HSK, tiếng Trung giao tiếp, Tiếng Trung doanh nghiệp và khóa học hè.
Thông tin chi tiết:
CGE – Hoa Ngữ Quốc Tế
Trụ sở chính: 1322 Đ. 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Chi nhánh: 116 Hậu Giang, Phường Bình Tây, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Số điện thoại (trụ sở chính): 090.1322.108
Tổng Hợp 36 Vận Mẫu Tiếng Trung: Phân Loại Theo Bốn Khẩu Hình Miệng Và Cách Phát Âm
Nhận đường liên kết
Facebook
X
Pinterest
Email
Ứng dụng khác
Vận mẫu là phần vần của mỗi âm tiết và là thành phần không thể thiếu để tạo nên một từ trong tiếng Trung. Trong khi thanh mẫu hay thanh điệu có thể không xuất hiện trong một số trường hợp, vận mẫu (nguyên âm) nhất định phải có trong mỗi âm tiết.
Tiếng Trung có tổng cộng 36 vận mẫu, được chia thành 4 nhóm chính.
Vận mẫu đơn
Vận mẫu phức
Vận mẫu mũi
Vận mẫu đặc biệt (Vận mẫu ér - âm cong lưỡi)
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức chi tiết về từng vận mẫu, cách phát âm chuẩn và mẹo luyện nghe - nói hiệu quả, giúp bạn tự tin phát âm và giao tiếp bằng tiếng Trung.
Tổng hợp 36 vận mẫu trong tiếng Trung
1. Bảng tổng hợp 36 vận mẫu tiếng Trung
Dưới đây là bảng tổng hợp 36 vận mẫu từ bảng chữ cái Pinyin:
an, en, in, un, ün, ian, uan, üan, ang, eng, ing, ong, iang, iong, uang, ueng
Vận mẫu đặc biệt
1
er
Tuy vậy để đạt được khả năng phát âm chính xác và ghi nhớ một cách hiệu quả, người học không nên chỉ dựa vào bảng phân loại vận mẫu truyền thống. Hiện nay, phương pháp được xem là hiệu quả nhất đồng thời cũng là cách tiếp cận của người bản xứ và nhiều giảng viên chuyên môn là luyện theo bốn khẩu hình miệng (开齐合撮 /kāi qí hé cuō/). Khi thực hành tuần tự bốn nhóm khẩu hình này, người học có thể phát âm chuẩn ngay từ đầu, đồng thời hạn chế tối đa các lỗi nhầm lẫn phổ biến như ü/u hay i/in/ing.
2. Cách học và luyện phát âm chuẩn theo 4 khẩu hình miệng
Người học cần nắm vững bốn khẩu hình miệng để phát âm tiếng Trung chuẩn xác. Mỗi khẩu hình phản ánh một đặc trưng cấu âm khác nhau và gắn với các nhóm vận mẫu có cách phát âm tương đồng. Bảng sau tóm lược đặc điểm và các vận mẫu tiêu biểu của từng nhóm, giúp người học luyện tập một cách khoa học và hiệu quả.
Nhóm
Đặc điểm khẩu hình
Các vận mẫu tiêu biểu
Nhóm mở miệng
(开口呼)
Khi phát âm miệng mở rộng ở mức độ lớn nhất, tạo âm vang thoát và rõ ràng.
a, o, e, ai, ei, ao, ou, an, en, ang, eng
Nhóm đều răng
(齐齿呼)
Môi giữ trạng thái dẹt, mặt lưỡi nâng lên, tạo cảm giác có âm “i” ở vị trí khởi đầu, yêu cầu vị trí lưỡi tương đối cao và phẳng.
i, ia, ie, iao, iao, in, ian iang, ing
Nhóm ngậm miệng (合口呼)
Môi khép tròn, hướng hơi về phía trước, đặc trưng bởi yếu tố âm đầu tương ứng với “u”
u, ua, uo, uai, uei, uan, uen, uang, ueng, ong
Nhóm chụm miệng (撮口呼)
Môi chu lại rõ rệt, dòng hơi tập trung ở phía trước; các vận mẫu mang yếu tố nguyên âm “ü”
ü, üe, üan, ün, iong
Nhóm đặc biệt
Lưỡi cong mạnh về phía sau, tạo đặc trưng âm sắc riêng biệt
er
2.1 Nhóm vận mẫu mở miệng khi phát âm
Vận mẫu
Nghe âm
Cách phát âm
a
Là âm có khẩu hình mở lớn nhất. Miệng mở rộng thoải mái, lưỡi hạ thấp và thả lỏng. Âm thoát ra đầy đặn, vang và rõ, tương tự “a” trong tiếng Việt.
o
Môi hơi tròn nhưng vẫn giữ tự nhiên, không chu ra. Lưỡi hơi thu về sau, tạo cảm giác âm trầm, ấm và vang. Gần với “ô” nhưng khẩu hình mở thoáng hơn.
e
Miệng mở vừa phải, môi không siết chặt. Lưỡi hơi lùi và nâng nhẹ ở phần giữa. Âm đầu hơi đục nhưng càng về cuối càng thoát, gần âm “ơ” trong tiếng Việt.
ai
Bắt đầu bằng âm “a” với khẩu hình mở rộng, sau đó chuyển mượt sang “i” khi môi dẹt và lưỡi nâng dần về phía trước. Âm chuyển rõ và tự nhiên, giống “ai” tiếng Việt.
ei
Khởi đầu bằng âm gần “ê”, rồi lướt nhẹ sang “i”. Môi thu dần, lưỡi tiến lên phía trước. Âm sáng và gọn, tương tự “ây” nhưng mảnh hơn.
ao
Mở đầu bằng “a” vang và rộng, rồi thu khẩu hình để chuyển sang âm giống “o”. Lưỡi bắt đầu thấp rồi lùi nhẹ về sau. Âm chuyển đầy và mượt, giống “ao” tiếng Việt.
ou
Xuất phát từ âm gần “âu”, sau đó khép khẩu hình nhẹ để kết thúc bằng âm “u” thoát nhanh. Lưỡi hơi nâng về phía sau. Âm gọn, sáng và rất dễ nhận diện.
an
Miệng mở thoải mái, lưỡi hạ thấp rồi nâng phần đầu để kết thúc bằng âm mũi “n”. Âm rõ ràng, tương đương “an” trong tiếng Việt nhưng vang hơn.
en
Miệng mở vừa, lưỡi nâng nhẹ phần giữa trước khi vào âm mũi “n”. Âm hơi ngắn và gọn, na ná “ân” nhưng dứt khoát và thoát hơn.
ang
Khẩu hình mở rộng, âm vang xuống họng. Lưỡi hạ thấp khi bắt đầu, rồi nâng phần sau để tạo âm “ng”. Âm sâu, vang và đầy, gần giống “ang” tiếng Việt.
eng
Miệng mở vừa, lưỡi nâng ở phần giữa và sau. Khi vào “ng”, âm trở nên vang nhưng mềm. Gần với “âng” nhưng phát âm ngắn và gọn hơn.
2.2 Nhóm vận mẫu đều răng khi phát âm
Vận mẫu
Nghe âm
Cách phát âm
i
Miệng giữ trạng thái dẹt, răng gần nhau; lưỡi nâng cao gần vòm răng trên. Âm sắc sáng, mảnh, tương tự như âm “i” trong tiếng Việt.
ia
Bắt đầu với âm “i” mảnh, sáng (miệng dẹt, lưỡi nâng cao), sau đó chuyển nhẹ nhàng sang “a” với miệng mở vừa. Âm thanh chuyển tiếp mượt mà, vẫn giữ được chất sáng, mảnh đặc trưng của “i”.
ie
Khởi phát bằng “i” sáng, mảnh, tiếp nối bằng “e” (miệng mở vừa, lưỡi hạ nhẹ). Âm thanh rõ ràng, sáng và vang nhẹ.
iao
Bắt đầu bằng âm “i” mảnh, chuyển sang “a” rộng và kết thúc bằng “o” tròn nhẹ. Khẩu hình thay đổi từ hẹp sang rộng, âm thanh chuyển tiếp mềm mại, tự nhiên.
in
Miệng dẹt, lưỡi nâng cao phía trước, kết thúc bằng âm mũi “n”. Âm sắc sáng, ngắn gọn, rõ ràng.
ian
Bắt đầu bằng “i” mảnh, chuyển sang “a”, kết thúc bằng âm mũi “n”. Âm thanh vẫn giữ được độ mảnh, vang nhẹ và rõ ràng.
iang
Khởi đầu với “i” mảnh, chuyển sang “a” rộng, kết thúc bằng âm mũi “ng”. Âm vang nhẹ, sáng hơn so với các vận mẫu nhóm mở miệng, rõ nét và mượt mà.
ing
Miệng dẹt, lưỡi nâng cao, kết thúc bằng âm mũi “ng”. Âm thanh sắc nét, mảnh và vang nhẹ, khác biệt rõ rệt so với “eng” trong nhóm mở miệng.
2.3 Nhóm vận mẫu ngậm miệng khi phát âm
Vận mẫu
Nghe âm
Cách phát âm
u
Môi tròn khép, lưỡi nâng vừa phía sau; âm sắc tròn, ấm và sâu; tương tự âm “u” trong tiếng Việt.
ua
Khởi đầu bằng “u” tròn ấm, sau đó mở rộng nhẹ sang “a” (miệng mở vừa, lưỡi hạ thấp); âm thanh chuyển mượt, vẫn giữ độ tròn ấm của “u”.
uo
Bắt đầu với “u” tròn ấm, kết thúc bằng “o” tròn nhẹ; khẩu hình duy trì tròn, âm vang, dày và rõ ràng.
uai
Khởi âm “u” tròn, chuyển sang “a” mở, kết thúc bằng âm “i” mảnh; âm thanh uyển chuyển, kết hợp giữa ấm áp và sáng mảnh.
uei / ui
Bắt đầu với “u” tròn, kết thúc bằng “ei/i” sáng; âm thanh sắc nét, hơi dài, tạo cảm giác chuyển tiếp từ tròn sang sáng mảnh.
uan
Khởi đầu bằng “u” tròn ấm, chuyển sang “a” mở, kết thúc bằng âm mũi “n”; âm vang, tròn và rõ ràng.
uen/un
Miệng tròn, lưỡi hơi nâng phía sau; kết thúc bằng âm mũi “n”; âm sắc tròn, ấm, ngắn gọn và rõ ràng.
uang
Khởi âm “u” tròn, chuyển sang “a” mở, kết thúc bằng âm mũi “ng”; âm vang dày, tròn, lan tỏa và rõ rệt.
ueng
Bắt đầu bằng “u” tròn, kết thúc bằng âm mũi “ng” mở rộng; âm tròn, vang và sâu, tạo cảm giác chắc chắn, khác với “eng” nhóm ngậm miệng.
ong
Khởi đầu bằng âm “u” tròn ấm rất rõ (môi tròn khép chặt, lưỡi nâng cao phía sau giống hệt âm “u” đơn), sau đó miệng vẫn giữ độ tròn nhưng hơi mở rộng nhẹ và lưỡi hạ xuống một chút, chuyển sang âm “-ng” mũi họng sâu.
2.4 Nhóm vận mẫu chụm miệng khi phát âm
Vận mẫu
Nghe âm
Cách phát âm
ü
Khẩu hình tròn nhỏ, môi chụm lại như đang phát âm “u”. Giữ môi tròn, hơi hướng ra trước, lưỡi nâng cao và đẩy nhẹ lên phía trước. Âm sắc sáng và mềm, tương tự âm “uy” nhưng hẹp và tròn môi hơn.
üe
Bắt đầu với âm ü, môi chụm tròn nhỏ. Sau đó chuyển nhẹ sang âm e: mở môi ra nhưng vẫn giữ hơi tròn, lưỡi hạ xuống và lùi nhẹ về sau. Khi nghe, âm này giống như “uyê”, nhưng phần đầu âm vẫn căng và tròn hơn.
üan
Bắt đầu với âm ü, môi chụm tròn nhỏ và lưỡi nâng cao. Sau đó chuyển sang phần vần “an”, mở rộng môi dần, lưỡi hạ xuống và hơi lùi về sau. Khi phát âm, âm này nghe giống “uyên” trong tiếng Việt.
ün
Bắt đầu với âm ü, môi chụm tròn nhỏ, lưỡi nâng cao phía trước. Khi chuyển sang âm cuối n, mở môi nhẹ, giữ độ tròn, đầu lưỡi chạm đúng vị trí phát âm n. Âm này ngắn, gọn, nghe gần giống “uyn” trong tiếng Việt, nhưng căng và tròn môi hơn.
iong
Bắt đầu bằng âm giống i, nhưng môi chụm tròn nhẹ như giữa “i” và “u”. Sau đó nhanh chóng chuyển sang âm ong: môi vẫn tròn và hơi đưa ra trước, âm mũi cuối vang nhẹ nhưng gọn. Âm này nghe giống “yong” nhưng phần tròn môi rõ hơn.
2.5 Vận mẫu cong lưỡi
Khi học phát âm tiếng Trung, bạn cần phân biệt giữa vận mẫu vận mẫu “er” (儿 / ér) và âm cuốn lưỡi “儿化音 /érhuàyīn/”.
Vận mẫu “er” (儿 / ér)
Âm cuốn lưỡi “儿化音 /érhuàyīn/”
Khái niệm
Là vận mẫu độc lập, có pinyin là “er”.
Là hiện tượng biến âm, thêm âm “r” vào cuối một âm tiết.
Đặc điểm
Âm “er” mang tính hoàn chỉnh như một âm tiết.
Không tạo âm tiết riêng, chỉ biến đổi cách phát âm của từ gốc.
Cách phát âm
Phát âm gần giống âm "ơ" của tiếng Việt, nhưng có đặc trưng là uốn cong đầu lưỡi lên và lùi về phía vòm miệng cứng, tạo ra âm "r" cuộn lưỡi.
Khi phát âm 儿化音, chỉ giữ nguyên âm gốc của từ và cuộn nhẹ đầu lưỡi lên để thêm âm /r/ ở cuối.
Vai trò
Tạo thành một âm tiết riêng.
Là hậu tố ngữ âm giúp từ nghe tự nhiên, mang sắc thái khẩu ngữ, nhất là trong giọng Bắc Kinh.
Khi nào dùng?
Khi chữ Hán có vận mẫu er là vần chính.
Dùng 儿化音 khi muốn làm cho cách nói nghe tự nhiên, gần gũi hơn, hoặc theo thói quen vùng Bắc Kinh.
Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi HSK 1, bộ tài liệu dưới đây từ CGE – Hoa Ngữ Quốc Tế sẽ là trọn bộ nguồn luyện thi chất lượng nhất dành cho bạn. Chúng tôi cung cấp 10 đề thi HSK 1 hoàn chỉnh, mỗi đề gồm file PDF, file nghe MP3, lời thoại (script) và đáp án chi tiết, giúp bạn luyện tập đúng chuẩn cấu trúc bài thi thật. Bên cạnh đó, hướng dẫn làm bài chi tiết được biên soạn dựa trên format đề thi mới nhất, giúp người học tự luyện một cách bài bản, hiệu quả và tiết kiệm thời gian. Với bộ tài nguyên này, CGE mang đến cho bạn sự tự tin, nền tảng vững chắc và trải nghiệm tự học dễ dàng hơn trên hành trình chinh phục HSK 1. 1. Tuyển tập 10 đề thi HSK 1 tham khảo kèm đáp án và file nghe CGE xin gửi đến bạn Tuyển tập 10 đề thi HSK 1 hoàn chỉnh, được đóng gói trong các thư mục tương ứng theo bảng dưới đây. Đề số 1 Đề số 2 Đề số 3 Đề số 4 Đề số 5 Đề số 6 Đề số 7 Đề số 8 Đề số 9 Đề số 10 Mỗi thư mục đề thi (từ Đề số 1 đến Đề số 10) đều chứa 4 tập tin cơ bản, đảm b...
Khi mới bắt đầu học tiếng Trung, nhiều người thường xuyên tìm kiếm “bảng chữ cái tiếng Trung” như cách học tiếng Anh hay tiếng Việt. Tuy nhiên, tiếng Trung không có bảng chữ cái mà thay vào đó là phiên bản âm hệ thống, bao gồm thanh mẫu (âm đầu), vận động mẫu (âm cuối) và thanh điệu. Đây chính là "bảng chữ cái" mà người Việt cần nắm khi bắt đầu học tiếng Trung. Bí âm được xem là bước đầu tiên giúp người học đọc đúng, viết đúng, tra từ điển thuận tiện và ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn. Với bài viết này, CGE sẽ hướng dẫn bạn toàn bộ nền tảng cần thiết để tự động bắt đầu quá trình học tiếng Trung của mình. 1. Người mới học tiếng Trung cần học bảng chữ cái nào? Tiếng Trung là ngôn ngữ chữ tượng hình, không sử dụng bảng chữ cái để tạo từ. Vì vậy khi học tiếng Trung, nhất là giai đoạn bắt đầu, bạn bắt buộc phải học bính âm. Bí âm hay còn được gọi là bính âm hay phanh âm, là hệ thống sử dụng chữ Latinh để có thể thực hiện cách phát âm chữ Hán trong tiếng Trung phổ thông. Bí m...
Khóa học HSK Giới thiệu về khóa học HSK HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Trung quốc tế, gồm 6 cấp độ từ HSK 1 đến HSK 6. Khóa học HSK tại CGE phù hợp cho người mới bắt đầu và người học có mục tiêu lấy chứng chỉ để: •Xin học bổng (Khổng Tử, CSC), du học Trung Quốc. •Nộp hồ sơ xin việc yêu cầu tiếng Trung. •Đáp ứng điều kiện xét tốt nghiệp Đại học/Cao học. Các cấp độ của HSK •Sơ cấp (HSK1 - HSK2). •Trung cấp (HSK3 - HSK4). •Cao cấp (HSK5 - HSK6). Ưu điểm khóa học HSK tại CGE •Cam kết đạt qua đầu ra bằng văn bản, học lại miễn phí. •Lộ trình rõ ràng, khoa học. •Phòng học hiện đại, môi trường học tập tích cực. •Phương pháp giảng dạy theo truc quan, sinh động, chuẩn quốc tế. Các khóa học HSK tại CGE Thông tin chi tiết HSK 1 • 43 buổi (5.1 tháng) • 2 buổi/tuần • Học viên nắm vững nền tảng ngữ âm, biết ghép âm chuẩn, ghi nhớ 150 từ vựng và 15 chủ đề giao tiếp cơ bản và tạo nền tảng học lên HSK 2. Thông tin chi tiết HSK 2. • 42 buổi (5.1 tháng) • 2 buổi/tuần • Học v...
Nhận xét
Đăng nhận xét